front (cái trán) và rear (bộ phận đằng sau) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| front | rear | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | cái trán | bộ phận đằng sau |
front — cái trán
The foremost side of something or the end that faces the direction it normally moves.
- Officially it's a dry-cleaning shop, but everyone knows it's a front for the mafia. — cái trán → Học chi tiết từ front
rear — bộ phận đằng sau
Từ rear thường dùng với nghĩa bộ phận đằng sau.
- ... rear ... — Ví dụ với rear. → Học chi tiết từ rear
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng front | Dùng rear |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | cái trán | bộ phận đằng sau |
| Gợi ý | Chọn front khi muốn nhấn sắc thái "cái trán". | Chọn rear khi muốn nhấn "bộ phận đằng sau". |
Câu hỏi thường gặp
front hay rear? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/front · /tu-dien/rear.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt