frozen (sự đông vì lạnh) và unfreeze (làm cho tan ra) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| frozen | unfreeze | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sự đông vì lạnh | làm cho tan ra |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
frozen — sự đông vì lạnh
Especially of a liquid, to become solid due to low temperature.
- The lake froze solid. — sự đông vì lạnh → Học chi tiết từ frozen
unfreeze — làm cho tan ra
Từ unfreeze thường dùng với nghĩa làm cho tan ra.
- ... unfreeze ... — Ví dụ với unfreeze. → Học chi tiết từ unfreeze
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng frozen | Dùng unfreeze |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sự đông vì lạnh | làm cho tan ra |
| Gợi ý | Chọn frozen khi muốn nhấn sắc thái "sự đông vì lạnh". | Chọn unfreeze khi muốn nhấn "làm cho tan ra". |
Câu hỏi thường gặp
frozen hay unfreeze? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/frozen · /tu-dien/unfreeze.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt