So sánh nhanh
| fun | funny | |
|---|---|---|
| Nghĩa VI | sự vui đùa | buồn cười |
fun — sự vui đùa
Từ fun thường dùng trong ngữ cảnh: sự vui đùa.
- I feel fun today. — Hôm nay tôi cảm thấy sự vui đùa.
funny — buồn cười
English: A joke.
- I'm funny to help. — Tôi buồn cười được giúp đỡ.
Phân biệt
fun và funny đều liên quan nghĩa "sự vui đùa" / "buồn cười" nhưng khác sắc thái và ngữ cảnh. Tra chi tiết: /tu-dien/fun · /tu-dien/funny.
eword.vn · So sánh từ Anh–Việt