---
title: function và work khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt function vs work: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: function
wordB: work
h1: Phân biệt function và work
---
**function** (chức năng) và **work** (sự làm việc) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **function** | **work** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | chức năng | sự làm việc |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A1 |
## function — chức năng
The purpose or task that something is designed or expected to perform; to work or operate as intended
- *The main function of a phone is to make calls and send messages.* — Chức năng chính của điện thoại là gọi điện và gửi tin nhắn.
→ [Học chi tiết từ function](/tu-dien/function)
## work — sự làm việc
activity involving mental or physical effort to accomplish a task or job; to engage in labor or perform duties
- *I have a lot of work to do this week.* — Tôi có rất nhiều công việc phải làm tuần này.
→ [Học chi tiết từ work](/tu-dien/work)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **function** | Dùng **work** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | chức năng | sự làm việc |
| Gợi ý | Chọn **function** khi muốn nhấn sắc thái "chức năng". | Chọn **work** khi muốn nhấn "sự làm việc". |
## Câu hỏi thường gặp
**function hay work?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/function](/tu-dien/function) · [/tu-dien/work](/tu-dien/work).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
