possible (có thể) và futurable (trong tương lai có thể xãy ra) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| possible | futurable | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | có thể | trong tương lai có thể xãy ra |
possible — có thể
A possible one.
- Jones is a possible for the new opening in sales. — có thể → Học chi tiết từ possible
futurable — trong tương lai có thể xãy ra
Từ futurable thường dùng với nghĩa trong tương lai có thể xãy ra.
- ... futurable ... — Ví dụ với futurable. → Học chi tiết từ futurable
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng possible | Dùng futurable |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | có thể | trong tương lai có thể xãy ra |
| Gợi ý | Chọn possible khi muốn nhấn sắc thái "có thể". | Chọn futurable khi muốn nhấn "trong tương lai có thể xãy ra". |
Câu hỏi thường gặp
possible hay futurable? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/possible · /tu-dien/futurable.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt