present (pri'zent/) và future (tương lai) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| present | future | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | pri'zent/ | tương lai |
present — pri'zent/
The current moment or period of time.
- The barbaric practice continues to the present day. — pri'zent/ → Học chi tiết từ present
future — tương lai
The time ahead; those moments yet to be experienced.
- There is no future in dwelling on the past. — tương lai → Học chi tiết từ future
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng present | Dùng future |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | pri'zent/ | tương lai |
| Gợi ý | Chọn present khi muốn nhấn sắc thái "pri'zent/". | Chọn future khi muốn nhấn "tương lai". |
Câu hỏi thường gặp
present hay future? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/present · /tu-dien/future.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt