---
title: promise và future khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt promise vs future: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: promise
wordB: future
h1: Phân biệt promise và future
---
**promise** (lời hứa) và **future** (tương lai) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **promise** | **future** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | lời hứa | tương lai |
## promise — lời hứa
An oath or affirmation; a vow
- *if I make a promise, I always stick to it;  he broke his promise* — lời hứa
→ [Học chi tiết từ promise](/tu-dien/promise)
## future — tương lai
The time ahead; those moments yet to be experienced.
- *There is no future in dwelling on the past.* — tương lai
→ [Học chi tiết từ future](/tu-dien/future)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **promise** | Dùng **future** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | lời hứa | tương lai |
| Gợi ý | Chọn **promise** khi muốn nhấn sắc thái "lời hứa". | Chọn **future** khi muốn nhấn "tương lai". |
## Câu hỏi thường gặp
**promise hay future?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/promise](/tu-dien/promise) · [/tu-dien/future](/tu-dien/future).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
