future (tương lai) và unborn (chưa sinh) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| future | unborn | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | tương lai | chưa sinh |
future — tương lai
The time ahead; those moments yet to be experienced.
- There is no future in dwelling on the past. — tương lai → Học chi tiết từ future
unborn — chưa sinh
Từ unborn thường dùng với nghĩa chưa sinh.
- ... unborn ... — Ví dụ với unborn. → Học chi tiết từ unborn
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng future | Dùng unborn |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | tương lai | chưa sinh |
| Gợi ý | Chọn future khi muốn nhấn sắc thái "tương lai". | Chọn unborn khi muốn nhấn "chưa sinh". |
Câu hỏi thường gặp
future hay unborn? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/future · /tu-dien/unborn.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt