---
title: loss và gain khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt loss vs gain: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: loss
wordB: gain
h1: Phân biệt loss và gain
---
**loss** (sự mất) và **gain** (đạt được) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **loss** | **gain** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | sự mất | đạt được |
| Trình độ (CEFR) | — | A2 |
## loss — sự mất
The result of no longer possessing an object, a function, or a characteristic due to external causes or misplacement.
- *In other areas, glacier loss creates serious risk of a dry period across the Third Pole, Wang said.* — sự mất
→ [Học chi tiết từ loss](/tu-dien/loss)
## gain — đạt được
to obtain or secure something desired; an increase in amount or value
- *She gained 5 kilos after the holiday.* — Cô ấy tăng 5 kg sau kỳ nghỉ.
→ [Học chi tiết từ gain](/tu-dien/gain)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **loss** | Dùng **gain** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | sự mất | đạt được |
| Gợi ý | Chọn **loss** khi muốn nhấn sắc thái "sự mất". | Chọn **gain** khi muốn nhấn "đạt được". |
## Câu hỏi thường gặp
**loss hay gain?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/loss](/tu-dien/loss) · [/tu-dien/gain](/tu-dien/gain).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
