---
title: sacrifice và gain khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt sacrifice vs gain: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: sacrifice
wordB: gain
h1: Phân biệt sacrifice và gain
---
**sacrifice** (sự hy sinh) và **gain** (đạt được) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **sacrifice** | **gain** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | sự hy sinh | đạt được |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A2 |
## sacrifice — sự hy sinh
the act of giving up something important or valuable for a person or cause; in religion, an offering made to a deity
- *She made great sacrifices to ensure her children received a good education.* — Cô ấy đã hy sinh rất nhiều để đảm bảo con em được giáo dục tốt.
→ [Học chi tiết từ sacrifice](/tu-dien/sacrifice)
## gain — đạt được
to obtain or secure something desired; an increase in amount or value
- *She gained 5 kilos after the holiday.* — Cô ấy tăng 5 kg sau kỳ nghỉ.
→ [Học chi tiết từ gain](/tu-dien/gain)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **sacrifice** | Dùng **gain** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | sự hy sinh | đạt được |
| Gợi ý | Chọn **sacrifice** khi muốn nhấn sắc thái "sự hy sinh". | Chọn **gain** khi muốn nhấn "đạt được". |
## Câu hỏi thường gặp
**sacrifice hay gain?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/sacrifice](/tu-dien/sacrifice) · [/tu-dien/gain](/tu-dien/gain).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
