---
title: gap và neck khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt gap vs neck: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người Việt
  học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: gap
wordB: neck
h1: Phân biệt gap và neck
---
**gap** (lỗ hổng) và **neck** (cổ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **gap** | **neck** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | lỗ hổng | cổ |
| Trình độ (CEFR) | A2 | A2 |
## gap — lỗ hổng
An opening in anything made by breaking or parting.
- *He made a gap in the fence by kicking at a weak spot.* — lỗ hổng
→ [Học chi tiết từ gap](/tu-dien/gap)
## neck — cổ
The part of the body connecting the head and the trunk found in humans and some animals.
- *Giraffes have long necks.* — cổ
→ [Học chi tiết từ neck](/tu-dien/neck)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **gap** | Dùng **neck** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | lỗ hổng | cổ |
| Gợi ý | Chọn **gap** khi muốn nhấn sắc thái "lỗ hổng". | Chọn **neck** khi muốn nhấn "cổ". |
## Câu hỏi thường gặp
**gap hay neck?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/gap](/tu-dien/gap) · [/tu-dien/neck](/tu-dien/neck).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
