gap (lỗ hổng) và opening (khe hở) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| gap | opening | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | lỗ hổng | khe hở |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
gap — lỗ hổng
An opening in anything made by breaking or parting.
- He made a gap in the fence by kicking at a weak spot. — lỗ hổng → Học chi tiết từ gap
opening — khe hở
Từ opening thường dùng với nghĩa khe hở.
- ... opening ... — Ví dụ với opening. → Học chi tiết từ opening
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng gap | Dùng opening |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | lỗ hổng | khe hở |
| Gợi ý | Chọn gap khi muốn nhấn sắc thái "lỗ hổng". | Chọn opening khi muốn nhấn "khe hở". |
Câu hỏi thường gặp
gap hay opening? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/gap · /tu-dien/opening.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt