liquid (lỏng) và gaseous (thể khí) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| liquid | gaseous | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | lỏng | thể khí |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
liquid — lỏng
A substance that is flowing, and keeping no shape, such as water; a substance of which the molecules, while not tending to separate from one another like those of a gas, readily change their relative
- A liquid can freeze to become a solid or evaporate into a gas. — lỏng → Học chi tiết từ liquid
gaseous — thể khí
Từ gaseous thường dùng với nghĩa thể khí.
- ... gaseous ... — Ví dụ với gaseous. → Học chi tiết từ gaseous
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng liquid | Dùng gaseous |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | lỏng | thể khí |
| Gợi ý | Chọn liquid khi muốn nhấn sắc thái "lỏng". | Chọn gaseous khi muốn nhấn "thể khí". |
Câu hỏi thường gặp
liquid hay gaseous? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/liquid · /tu-dien/gaseous.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt