gate (cổng) và ground (mặt đất) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| gate | ground | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | cổng | mặt đất |
| Trình độ (CEFR) | A2 | A2 |
gate — cổng
A doorlike structure outside a house.
- The gate in front of the railroad crossing went up after the train had passed. — cổng → Học chi tiết từ gate
ground — mặt đất
The surface of the Earth, as opposed to the sky or water or underground.
- Look, I found a ten dollar bill on the ground! — mặt đất → Học chi tiết từ ground
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng gate | Dùng ground |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | cổng | mặt đất |
| Gợi ý | Chọn gate khi muốn nhấn sắc thái "cổng". | Chọn ground khi muốn nhấn "mặt đất". |
Câu hỏi thường gặp
gate hay ground? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/gate · /tu-dien/ground.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt