voice (tiếng) và gender (giống) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| voice | gender | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | tiếng | giống |
voice — tiếng
Sound uttered by the mouth, especially by human beings in speech or song; sound thus uttered considered as possessing some special quality or character
- His low voice allowed him to become a bass in the choir. — tiếng → Học chi tiết từ voice
gender — giống
Từ gender thường dùng với nghĩa giống.
- ... gender ... — Ví dụ với gender. → Học chi tiết từ gender
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng voice | Dùng gender |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | tiếng | giống |
| Gợi ý | Chọn voice khi muốn nhấn sắc thái "tiếng". | Chọn gender khi muốn nhấn "giống". |
Câu hỏi thường gặp
voice hay gender? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/voice · /tu-dien/gender.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt