general (chung) và particular (đặc biệt) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| general | particular | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | chung | đặc biệt |
| Trình độ (CEFR) | — | A2 |
general — chung
A general fact or proposition; a generality.
- We have dealt with the generals; now let us turn to the particulars. — chung → Học chi tiết từ general
particular — đặc biệt
A small individual part of something larger; a detail, a point.
- I couldn't find the particular model you asked for, but I hope this one will do. — đặc biệt → Học chi tiết từ particular
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng general | Dùng particular |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | chung | đặc biệt |
| Gợi ý | Chọn general khi muốn nhấn sắc thái "chung". | Chọn particular khi muốn nhấn "đặc biệt". |
Câu hỏi thường gặp
general hay particular? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/general · /tu-dien/particular.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt