generally (nói chung) và mostly (hầu hết) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| generally | mostly | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | nói chung | hầu hết |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A2 |
generally — nói chung
Popularly or widely.
- It is generally known that the Earth is round. — nói chung → Học chi tiết từ generally
mostly — hầu hết
Mainly or chiefly; for the most part; usually, generally, on the whole.
- They're mostly good people, although they have made a few mistakes. — hầu hết → Học chi tiết từ mostly
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng generally | Dùng mostly |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | nói chung | hầu hết |
| Gợi ý | Chọn generally khi muốn nhấn sắc thái "nói chung". | Chọn mostly khi muốn nhấn "hầu hết". |
Câu hỏi thường gặp
generally hay mostly? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/generally · /tu-dien/mostly.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt