---
title: gradual và gentle khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt gradual vs gentle: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: gradual
wordB: gentle
h1: Phân biệt gradual và gentle
---
**gradual** (từng bước) và **gentle** (hiền lành) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **gradual** | **gentle** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | từng bước | hiền lành |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B1 |
## gradual — từng bước
happening or changing slowly or by small degrees, not suddenly or all at once
- *The gradual increase in temperature caused the ice to melt slowly.* — Sự tăng nhiệt độ từng bước làm cho băng tan chậm chạp.
→ [Học chi tiết từ gradual](/tu-dien/gradual)
## gentle — hiền lành
A person of high birth.
- *Stuart is a gentle man; he would never hurt you.* — hiền lành
→ [Học chi tiết từ gentle](/tu-dien/gentle)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **gradual** | Dùng **gentle** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | từng bước | hiền lành |
| Gợi ý | Chọn **gradual** khi muốn nhấn sắc thái "từng bước". | Chọn **gentle** khi muốn nhấn "hiền lành". |
## Câu hỏi thường gặp
**gradual hay gentle?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/gradual](/tu-dien/gradual) · [/tu-dien/gentle](/tu-dien/gentle).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
