---
title: hard và gentle khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt hard vs gentle: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: hard
wordB: gentle
h1: Phân biệt hard và gentle
---
**hard** (cứng) và **gentle** (hiền lành) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **hard** | **gentle** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | cứng | hiền lành |
| Trình độ (CEFR) | A1 | B1 |
## hard — cứng
solid, firm, or stiff and difficult to press, bend, or break; requiring great effort or energy to accomplish
- *The chair has a hard wooden seat.* — Cái ghế có mặt ngồi làm bằng gỗ cứng.
→ [Học chi tiết từ hard](/tu-dien/hard)
## gentle — hiền lành
A person of high birth.
- *Stuart is a gentle man; he would never hurt you.* — hiền lành
→ [Học chi tiết từ gentle](/tu-dien/gentle)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **hard** | Dùng **gentle** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | cứng | hiền lành |
| Gợi ý | Chọn **hard** khi muốn nhấn sắc thái "cứng". | Chọn **gentle** khi muốn nhấn "hiền lành". |
## Câu hỏi thường gặp
**hard hay gentle?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/hard](/tu-dien/hard) · [/tu-dien/gentle](/tu-dien/gentle).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
