---
title: harsh và gentle khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt harsh vs gentle: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: harsh
wordB: gentle
h1: Phân biệt harsh và gentle
---
**harsh** (khắc nghiệt) và **gentle** (hiền lành) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **harsh** | **gentle** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | khắc nghiệt | hiền lành |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B1 |
## harsh — khắc nghiệt
unpleasantly rough or grating to the senses; severe or unkind in manner or effect
- *The harsh winter weather made it difficult to go outside.* — Thời tiết mùa đông khắc nghiệt khiến việc ra ngoài trở nên khó khăn.
→ [Học chi tiết từ harsh](/tu-dien/harsh)
## gentle — hiền lành
A person of high birth.
- *Stuart is a gentle man; he would never hurt you.* — hiền lành
→ [Học chi tiết từ gentle](/tu-dien/gentle)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **harsh** | Dùng **gentle** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | khắc nghiệt | hiền lành |
| Gợi ý | Chọn **harsh** khi muốn nhấn sắc thái "khắc nghiệt". | Chọn **gentle** khi muốn nhấn "hiền lành". |
## Câu hỏi thường gặp
**harsh hay gentle?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/harsh](/tu-dien/harsh) · [/tu-dien/gentle](/tu-dien/gentle).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
