give (cho) và get (được) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| give | get | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | cho | được |
| Trình độ (CEFR) | — | A1 |
give — cho
The amount of bending that something undergoes when a force is applied to it; a tendency to yield under pressure; resilence.
- There is no give in his dogmatic religious beliefs. — cho → Học chi tiết từ give
get — được
Offspring.
- I'm going to get a computer tomorrow from the discount store. — được → Học chi tiết từ get
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng give | Dùng get |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | cho | được |
| Gợi ý | Chọn give khi muốn nhấn sắc thái "cho". | Chọn get khi muốn nhấn "được". |
Câu hỏi thường gặp
give hay get? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/give · /tu-dien/get.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt