---
title: lost và get khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt lost vs get: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người Việt
  học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: lost
wordB: get
h1: Phân biệt lost và get
---
**lost** (mất không còn nữa) và **get** (được) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **lost** | **get** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | mất không còn nữa | được |
| Trình độ (CEFR) | A2 | A1 |
## lost — mất không còn nữa
To cause (something) to cease to be in one's possession or capability due to unfortunate or unknown circumstances, events or reasons.
- *He lost his hearing in the explosion.* — mất không còn nữa
→ [Học chi tiết từ lost](/tu-dien/lost)
## get — được
Offspring.
- *I'm going to get a computer tomorrow from the discount store.* — được
→ [Học chi tiết từ get](/tu-dien/get)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **lost** | Dùng **get** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | mất không còn nữa | được |
| Gợi ý | Chọn **lost** khi muốn nhấn sắc thái "mất không còn nữa". | Chọn **get** khi muốn nhấn "được". |
## Câu hỏi thường gặp
**lost hay get?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/lost](/tu-dien/lost) · [/tu-dien/get](/tu-dien/get).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
