see (thấy) và get (được) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| see | get | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | thấy | được |
| Trình độ (CEFR) | — | A1 |
see — thấy
(stative) To perceive or detect with the eyes, or as if by sight.
- 1999 saw the release of many great films. — thấy → Học chi tiết từ see
get — được
Offspring.
- I'm going to get a computer tomorrow from the discount store. — được → Học chi tiết từ get
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng see | Dùng get |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | thấy | được |
| Gợi ý | Chọn see khi muốn nhấn sắc thái "thấy". | Chọn get khi muốn nhấn "được". |
Câu hỏi thường gặp
see hay get? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/see · /tu-dien/get.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt