---
title: ghost và glimpse khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt ghost vs glimpse: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: ghost
wordB: glimpse
h1: Phân biệt ghost và glimpse
---
**ghost** (ma) và **glimpse** (cái nhìn thoáng qua) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **ghost** | **glimpse** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | ma | cái nhìn thoáng qua |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B1 |
## ghost — ma
The spirit; the soul of man.
- *Everyone believed that the ghost of an old lady haunted the crypt.* — ma
→ [Học chi tiết từ ghost](/tu-dien/ghost)
## glimpse — cái nhìn thoáng qua
a brief or partial view of something; to see something for a moment or incompletely
- *I caught a glimpse of her face in the crowd before she disappeared.* — Tôi chỉ thoáng thấy khuôn mặt cô ấy trong đám đông rồi cô biến mất.
→ [Học chi tiết từ glimpse](/tu-dien/glimpse)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **ghost** | Dùng **glimpse** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | ma | cái nhìn thoáng qua |
| Gợi ý | Chọn **ghost** khi muốn nhấn sắc thái "ma". | Chọn **glimpse** khi muốn nhấn "cái nhìn thoáng qua". |
## Câu hỏi thường gặp
**ghost hay glimpse?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/ghost](/tu-dien/ghost) · [/tu-dien/glimpse](/tu-dien/glimpse).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
