ghost (ma) và spook (ma quỷ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| ghost | spook | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | ma | ma quỷ |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
ghost — ma
The spirit; the soul of man.
- Everyone believed that the ghost of an old lady haunted the crypt. — ma → Học chi tiết từ ghost
spook — ma quỷ
Từ spook thường dùng với nghĩa ma quỷ.
- ... spook ... — Ví dụ với spook. → Học chi tiết từ spook
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng ghost | Dùng spook |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | ma | ma quỷ |
| Gợi ý | Chọn ghost khi muốn nhấn sắc thái "ma". | Chọn spook khi muốn nhấn "ma quỷ". |
Câu hỏi thường gặp
ghost hay spook? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/ghost · /tu-dien/spook.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt