---
title: large và giant khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt large vs giant: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: large
wordB: giant
h1: Phân biệt large và giant
---
**large** (rộng) và **giant** (người khổng lồ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **large** | **giant** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | rộng | người khổng lồ |
| Trình độ (CEFR) | A1 | B1 |
## large — rộng
An old musical note, equal to two longas, four breves, or eight semibreves.
- *Getting a car tricked out like that will cost you 50 large.* — rộng
→ [Học chi tiết từ large](/tu-dien/large)
## giant — người khổng lồ
A mythical human of very great size.
- *The retail giant is set to acquire two more struggling high-street chains.* — người khổng lồ
→ [Học chi tiết từ giant](/tu-dien/giant)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **large** | Dùng **giant** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | rộng | người khổng lồ |
| Gợi ý | Chọn **large** khi muốn nhấn sắc thái "rộng". | Chọn **giant** khi muốn nhấn "người khổng lồ". |
## Câu hỏi thường gặp
**large hay giant?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/large](/tu-dien/large) · [/tu-dien/giant](/tu-dien/giant).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
