gift (sự ban cho) và strength (sức mạnh) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| gift | strength | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sự ban cho | sức mạnh |
gift — sự ban cho
Something given to another voluntarily, without charge.
- She had a gift for playing the flute. — sự ban cho → Học chi tiết từ gift
strength — sức mạnh
Từ strength thường dùng với nghĩa sức mạnh.
- ... strength ... — Ví dụ với strength. → Học chi tiết từ strength
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng gift | Dùng strength |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sự ban cho | sức mạnh |
| Gợi ý | Chọn gift khi muốn nhấn sắc thái "sự ban cho". | Chọn strength khi muốn nhấn "sức mạnh". |
Câu hỏi thường gặp
gift hay strength? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/gift · /tu-dien/strength.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt