guy (dây) và girl (con gái) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| guy | girl | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | dây | con gái |
| Trình độ (CEFR) | A2 | A1 |
guy — dây
An effigy of a man burned on a bonfire on the anniversary of the Gunpowder Plot (5th November).
- The dog's left foreleg was broken, poor little guy. — dây → Học chi tiết từ guy
girl — con gái
a young female human, or a female child
- She has two daughters, a girl and a boy. — Cô ấy có hai người con, một con gái và một con trai. → Học chi tiết từ girl
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng guy | Dùng girl |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | dây | con gái |
| Gợi ý | Chọn guy khi muốn nhấn sắc thái "dây". | Chọn girl khi muốn nhấn "con gái". |
Câu hỏi thường gặp
guy hay girl? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/guy · /tu-dien/girl.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt