give (cho) và guess (sự đoán) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| give | guess | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | cho | sự đoán |
| Trình độ (CEFR) | — | A1 |
give — cho
The amount of bending that something undergoes when a force is applied to it; a tendency to yield under pressure; resilence.
- There is no give in his dogmatic religious beliefs. — cho → Học chi tiết từ give
guess — sự đoán
To reach a partly (or totally) unqualified conclusion.
- He who guesses the riddle shall have the ring. — sự đoán → Học chi tiết từ guess
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng give | Dùng guess |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | cho | sự đoán |
| Gợi ý | Chọn give khi muốn nhấn sắc thái "cho". | Chọn guess khi muốn nhấn "sự đoán". |
Câu hỏi thường gặp
give hay guess? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/give · /tu-dien/guess.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt