---
title: give và predict khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt give vs predict: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: give
wordB: predict
h1: Phân biệt give và predict
---
**give** (cho) và **predict** (dự đoán) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **give** | **predict** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | cho | dự đoán |
| Trình độ (CEFR) | — | B1 |
## give — cho
The amount of bending that something undergoes when a force is applied to it; a tendency to yield under pressure; resilence.
- *There is no give in his dogmatic religious beliefs.* — cho
→ [Học chi tiết từ give](/tu-dien/give)
## predict — dự đoán
to say or estimate that (something) will happen in the future, based on present information or evidence
- *Weather experts predict that a storm will hit the coast tomorrow.* — Các chuyên gia khí tượng dự đoán rằng một cơn bão sẽ tấn công vào bờ biển vào ngày mai.
→ [Học chi tiết từ predict](/tu-dien/predict)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **give** | Dùng **predict** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | cho | dự đoán |
| Gợi ý | Chọn **give** khi muốn nhấn sắc thái "cho". | Chọn **predict** khi muốn nhấn "dự đoán". |
## Câu hỏi thường gặp
**give hay predict?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/give](/tu-dien/give) · [/tu-dien/predict](/tu-dien/predict).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
