give (cho) và take (sự cầm) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| give | take | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | cho | sự cầm |
give — cho
The amount of bending that something undergoes when a force is applied to it; a tendency to yield under pressure; resilence.
- There is no give in his dogmatic religious beliefs. — cho → Học chi tiết từ give
take — sự cầm
The or an act of taking.
- What's your take on this issue, Fred? — sự cầm → Học chi tiết từ take
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng give | Dùng take |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | cho | sự cầm |
| Gợi ý | Chọn give khi muốn nhấn sắc thái "cho". | Chọn take khi muốn nhấn "sự cầm". |
Câu hỏi thường gặp
give hay take? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/give · /tu-dien/take.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt