global (toàn cầu) và world-wide (khắp nơi) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| global | world-wide | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | toàn cầu | khắp nơi |
global — toàn cầu
A globally scoped identifier.
- Pollution is a global problem. — toàn cầu → Học chi tiết từ global
world-wide — khắp nơi
Từ world-wide thường dùng với nghĩa khắp nơi.
- ... world-wide ... — Ví dụ với world-wide. → Học chi tiết từ world-wide
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng global | Dùng world-wide |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | toàn cầu | khắp nơi |
| Gợi ý | Chọn global khi muốn nhấn sắc thái "toàn cầu". | Chọn world-wide khi muốn nhấn "khắp nơi". |
Câu hỏi thường gặp
global hay world-wide? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/global · /tu-dien/world-wide.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt