product (sản vật) và goods (của cải) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| product | goods | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sản vật | của cải |
| Trình độ (CEFR) | — | B1 |
product — sản vật
A commodity offered for sale.
- That store offers a variety of products. We've got to sell a lot of product by the end of the month. — sản vật → Học chi tiết từ product
goods — của cải
The forces or behaviours that are the enemy of evil. Usually consists of helping others and general benevolence.
- The best is the enemy of the good. — của cải → Học chi tiết từ goods
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng product | Dùng goods |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sản vật | của cải |
| Gợi ý | Chọn product khi muốn nhấn sắc thái "sản vật". | Chọn goods khi muốn nhấn "của cải". |
Câu hỏi thường gặp
product hay goods? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/product · /tu-dien/goods.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt