---
title: rice và grain khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt rice vs grain: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: rice
wordB: grain
h1: Phân biệt rice và grain
---
**rice** (lúa) và **grain** (thóc lúa) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **rice** | **grain** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | lúa | thóc lúa |
| Trình độ (CEFR) | A1 | B1 |
## rice — lúa
Grain that is cooked and eaten as food; the plant that produces this grain
- *I cook rice for dinner every day.* — Tôi nấu cơm hàng ngày cho bữa tối.
→ [Học chi tiết từ rice](/tu-dien/rice)
## grain — thóc lúa
The harvested seeds of various grass food crops eg: wheat, corn, barley.
- *We stored a thousand tons of grain for the winter.* — thóc lúa
→ [Học chi tiết từ grain](/tu-dien/grain)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **rice** | Dùng **grain** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | lúa | thóc lúa |
| Gợi ý | Chọn **rice** khi muốn nhấn sắc thái "lúa". | Chọn **grain** khi muốn nhấn "thóc lúa". |
## Câu hỏi thường gặp
**rice hay grain?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/rice](/tu-dien/rice) · [/tu-dien/grain](/tu-dien/grain).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
