eword.vn </> .md

Phân biệt grasp và grip

grasp (nắm) và grip (rãnh nhỏ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

grasp grip
Nghĩa tiếng Việt nắm rãnh nhỏ
Trình độ (CEFR) B1

grasp — nắm

to hold something firmly in your hand; to understand something

  • The child grasped her mother's hand tightly as they crossed the street. — Đứa trẻ nắm chặt tay mẹ khi họ băng qua đường. → Học chi tiết từ grasp

grip — rãnh nhỏ

Từ grip thường dùng với nghĩa rãnh nhỏ.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng grasp Dùng grip
Nghĩa cốt lõi nắm rãnh nhỏ
Gợi ý Chọn grasp khi muốn nhấn sắc thái "nắm". Chọn grip khi muốn nhấn "rãnh nhỏ".

Câu hỏi thường gặp

grasp hay grip? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/grasp · /tu-dien/grip.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt