grasp (nắm) và release (sự giải thoát) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| grasp | release | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | nắm | sự giải thoát |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B1 |
grasp — nắm
to hold something firmly in your hand; to understand something
- The child grasped her mother's hand tightly as they crossed the street. — Đứa trẻ nắm chặt tay mẹ khi họ băng qua đường. → Học chi tiết từ grasp
release — sự giải thoát
The event of setting (someone or something) free (e.g. hostages, slaves, prisoners, caged animals, hooked or stuck mechanisms).
- The video store advertised that it had all the latest releases. — sự giải thoát → Học chi tiết từ release
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng grasp | Dùng release |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | nắm | sự giải thoát |
| Gợi ý | Chọn grasp khi muốn nhấn sắc thái "nắm". | Chọn release khi muốn nhấn "sự giải thoát". |
Câu hỏi thường gặp
grasp hay release? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/grasp · /tu-dien/release.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt