large (rộng) và great (lớn) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| large | great | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | rộng | lớn |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
large — rộng
An old musical note, equal to two longas, four breves, or eight semibreves.
- Getting a car tricked out like that will cost you 50 large. — rộng → Học chi tiết từ large
great — lớn
A person of major significance, accomplishment or acclaim.
- Newton and Einstein are two of the greats of the history of science. — lớn → Học chi tiết từ great
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng large | Dùng great |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | rộng | lớn |
| Gợi ý | Chọn large khi muốn nhấn sắc thái "rộng". | Chọn great khi muốn nhấn "lớn". |
Câu hỏi thường gặp
large hay great? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/large · /tu-dien/great.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt