great (lớn) và ordinary (thường) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| great | ordinary | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | lớn | thường |
| Trình độ (CEFR) | — | A2 |
great — lớn
A person of major significance, accomplishment or acclaim.
- Newton and Einstein are two of the greats of the history of science. — lớn → Học chi tiết từ great
ordinary — thường
A person with authority; authority, ordinance.
- On an ordinary day I wake up at nine o'clock, work for six hours, and then go to the gym. — thường → Học chi tiết từ ordinary
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng great | Dùng ordinary |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | lớn | thường |
| Gợi ý | Chọn great khi muốn nhấn sắc thái "lớn". | Chọn ordinary khi muốn nhấn "thường". |
Câu hỏi thường gặp
great hay ordinary? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/great · /tu-dien/ordinary.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt