great (lớn) và tiny (nhỏ xíu) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| great | tiny | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | lớn | nhỏ xíu |
great — lớn
A person of major significance, accomplishment or acclaim.
- Newton and Einstein are two of the greats of the history of science. — lớn → Học chi tiết từ great
tiny — nhỏ xíu
Từ tiny thường dùng với nghĩa nhỏ xíu.
- ... tiny ... — Ví dụ với tiny. → Học chi tiết từ tiny
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng great | Dùng tiny |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | lớn | nhỏ xíu |
| Gợi ý | Chọn great khi muốn nhấn sắc thái "lớn". | Chọn tiny khi muốn nhấn "nhỏ xíu". |
Câu hỏi thường gặp
great hay tiny? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/great · /tu-dien/tiny.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt