his (của nó) và greeting (lời chào hỏi ai) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| his | greeting | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | của nó | lời chào hỏi ai |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
his — của nó
Honorific alternative letter-case form of his, sometimes used when referring to God or another important figure who is understood from context.
- The decision was his to live with. — của nó → Học chi tiết từ his
greeting — lời chào hỏi ai
Từ greeting thường dùng với nghĩa lời chào hỏi ai.
- ... greeting ... — Ví dụ với greeting. → Học chi tiết từ greeting
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng his | Dùng greeting |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | của nó | lời chào hỏi ai |
| Gợi ý | Chọn his khi muốn nhấn sắc thái "của nó". | Chọn greeting khi muốn nhấn "lời chào hỏi ai". |
Câu hỏi thường gặp
his hay greeting? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/his · /tu-dien/greeting.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt