---
title: score và groove khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt score vs groove: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: score
wordB: groove
h1: Phân biệt score và groove
---
**score** (sổ điểm) và **groove** (đường xoi) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **score** | **groove** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | sổ điểm | đường xoi |
## score — sổ điểm
The total number of goals, points, runs, etc. earned by a participant in a game.
- *The player with the highest score is the winner.* — sổ điểm
→ [Học chi tiết từ score](/tu-dien/score)
## groove — đường xoi
Từ **groove** thường dùng với nghĩa *đường xoi*.
- *... groove ...* — Ví dụ với **groove**.
→ [Học chi tiết từ groove](/tu-dien/groove)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **score** | Dùng **groove** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | sổ điểm | đường xoi |
| Gợi ý | Chọn **score** khi muốn nhấn sắc thái "sổ điểm". | Chọn **groove** khi muốn nhấn "đường xoi". |
## Câu hỏi thường gặp
**score hay groove?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/score](/tu-dien/score) · [/tu-dien/groove](/tu-dien/groove).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
