eword.vn </> .md

Phân biệt hole và ground

hole (lỗ) và ground (mặt đất) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

hole ground
Nghĩa tiếng Việt lỗ mặt đất
Trình độ (CEFR) A2 A2

hole — lỗ

A hollow place or cavity; an excavation; a pit; an opening in or through a solid body, a fabric, etc.; a perforation; a rent; a fissure.

ground — mặt đất

The surface of the Earth, as opposed to the sky or water or underground.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng hole Dùng ground
Nghĩa cốt lõi lỗ mặt đất
Gợi ý Chọn hole khi muốn nhấn sắc thái "lỗ". Chọn ground khi muốn nhấn "mặt đất".

Câu hỏi thường gặp

hole hay ground? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/hole · /tu-dien/ground.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt