hole (lỗ) và ground (mặt đất) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| hole | ground | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | lỗ | mặt đất |
| Trình độ (CEFR) | A2 | A2 |
hole — lỗ
A hollow place or cavity; an excavation; a pit; an opening in or through a solid body, a fabric, etc.; a perforation; a rent; a fissure.
- There’s a hole in my shoe. Her stocking has a hole in it. — lỗ → Học chi tiết từ hole
ground — mặt đất
The surface of the Earth, as opposed to the sky or water or underground.
- Look, I found a ten dollar bill on the ground! — mặt đất → Học chi tiết từ ground
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng hole | Dùng ground |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | lỗ | mặt đất |
| Gợi ý | Chọn hole khi muốn nhấn sắc thái "lỗ". | Chọn ground khi muốn nhấn "mặt đất". |
Câu hỏi thường gặp
hole hay ground? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/hole · /tu-dien/ground.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt