whole (bình an vô sự) và ground (mặt đất) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| whole | ground | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | bình an vô sự | mặt đất |
| Trình độ (CEFR) | A2 | A2 |
whole — bình an vô sự
Something complete, without any parts missing.
- This variety of fascinating details didn't fall together into an enjoyable, coherent whole. — bình an vô sự → Học chi tiết từ whole
ground — mặt đất
The surface of the Earth, as opposed to the sky or water or underground.
- Look, I found a ten dollar bill on the ground! — mặt đất → Học chi tiết từ ground
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng whole | Dùng ground |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | bình an vô sự | mặt đất |
| Gợi ý | Chọn whole khi muốn nhấn sắc thái "bình an vô sự". | Chọn ground khi muốn nhấn "mặt đất". |
Câu hỏi thường gặp
whole hay ground? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/whole · /tu-dien/ground.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt