group (nhóm) và set (bộ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| group | set | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | nhóm | bộ |
group — nhóm
A number of things or persons being in some relation to one another.
- A group of people gathered in front of the Parliament to demonstrate against the Prime Minister's proposals. — nhóm → Học chi tiết từ group
set — bộ
Từ set thường dùng với nghĩa bộ.
- ... set ... — Ví dụ với set. → Học chi tiết từ set
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng group | Dùng set |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | nhóm | bộ |
| Gợi ý | Chọn group khi muốn nhấn sắc thái "nhóm". | Chọn set khi muốn nhấn "bộ". |
Câu hỏi thường gặp
group hay set? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/group · /tu-dien/set.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt