type (kiểu mẫu) và group (nhóm) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| type | group | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | kiểu mẫu | nhóm |
type — kiểu mẫu
A grouping based on shared characteristics; a class.
- This type of plane can handle rough weather more easily than that type of plane. — kiểu mẫu → Học chi tiết từ type
group — nhóm
A number of things or persons being in some relation to one another.
- A group of people gathered in front of the Parliament to demonstrate against the Prime Minister's proposals. — nhóm → Học chi tiết từ group
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng type | Dùng group |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | kiểu mẫu | nhóm |
| Gợi ý | Chọn type khi muốn nhấn sắc thái "kiểu mẫu". | Chọn group khi muốn nhấn "nhóm". |
Câu hỏi thường gặp
type hay group? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/type · /tu-dien/group.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt