---
title: grow và shrink khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt grow vs shrink: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: grow
wordB: shrink
h1: Phân biệt grow và shrink
---
**grow** (mọc) và **shrink** (co lại) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **grow** | **shrink** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | mọc | co lại |
## grow — mọc
To become larger, to increase in magnitude.
- *Children grow quickly.* — mọc
→ [Học chi tiết từ grow](/tu-dien/grow)
## shrink — co lại
Từ **shrink** thường dùng với nghĩa *co lại*.
- *... shrink ...* — Ví dụ với **shrink**.
→ [Học chi tiết từ shrink](/tu-dien/shrink)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **grow** | Dùng **shrink** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | mọc | co lại |
| Gợi ý | Chọn **grow** khi muốn nhấn sắc thái "mọc". | Chọn **shrink** khi muốn nhấn "co lại". |
## Câu hỏi thường gặp
**grow hay shrink?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/grow](/tu-dien/grow) · [/tu-dien/shrink](/tu-dien/shrink).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
