eword.vn </> .md

Phân biệt thrive và grow

thrive (phát triển mạnh mẽ) và grow (mọc) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

thrive grow
Nghĩa tiếng Việt phát triển mạnh mẽ mọc
Trình độ (CEFR) B1

thrive — phát triển mạnh mẽ

to grow, develop, or be successful; to flourish and prosper in a particular environment or situation

  • The business thrived under new management, doubling its revenue in just one year. — Doanh nghiệp phát triển mạnh dưới sự quản lý mới, tăng gấp đôi doanh thu chỉ trong một năm. → Học chi tiết từ thrive

grow — mọc

To become larger, to increase in magnitude.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng thrive Dùng grow
Nghĩa cốt lõi phát triển mạnh mẽ mọc
Gợi ý Chọn thrive khi muốn nhấn sắc thái "phát triển mạnh mẽ". Chọn grow khi muốn nhấn "mọc".

Câu hỏi thường gặp

thrive hay grow? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/thrive · /tu-dien/grow.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt