guess (sự đoán) và prediction (sự nói trước) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| guess | prediction | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sự đoán | sự nói trước |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
guess — sự đoán
To reach a partly (or totally) unqualified conclusion.
- He who guesses the riddle shall have the ring. — sự đoán → Học chi tiết từ guess
prediction — sự nói trước
Từ prediction thường dùng với nghĩa sự nói trước.
- ... prediction ... — Ví dụ với prediction. → Học chi tiết từ prediction
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng guess | Dùng prediction |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sự đoán | sự nói trước |
| Gợi ý | Chọn guess khi muốn nhấn sắc thái "sự đoán". | Chọn prediction khi muốn nhấn "sự nói trước". |
Câu hỏi thường gặp
guess hay prediction? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/guess · /tu-dien/prediction.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt