thought (sự suy nghĩ) và guess (sự đoán) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| thought | guess | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sự suy nghĩ | sự đoán |
| Trình độ (CEFR) | — | A1 |
thought — sự suy nghĩ
To ponder, to go over in one's head.
- Idly, the detective thought what his next move should be. — sự suy nghĩ → Học chi tiết từ thought
guess — sự đoán
To reach a partly (or totally) unqualified conclusion.
- He who guesses the riddle shall have the ring. — sự đoán → Học chi tiết từ guess
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng thought | Dùng guess |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sự suy nghĩ | sự đoán |
| Gợi ý | Chọn thought khi muốn nhấn sắc thái "sự suy nghĩ". | Chọn guess khi muốn nhấn "sự đoán". |
Câu hỏi thường gặp
thought hay guess? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/thought · /tu-dien/guess.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt