navigate (điều hướng) và guide (người chỉ dẫn) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| navigate | guide | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | điều hướng | người chỉ dẫn |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A2 |
navigate — điều hướng
to plan and direct the course of a ship, aircraft, or other form of transport; to find one's way or move through a space; to deal with or manage a difficult situation
- The captain navigated the ship through the storm. — Thuyền trưởng điều hướng tàu vượt qua cơn bão. → Học chi tiết từ navigate
guide — người chỉ dẫn
Someone who guides, especially someone hired to show people around a place or an institution and offer information and explanation.
- The guide led us around the museum and explained the exhibits. — người chỉ dẫn → Học chi tiết từ guide
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng navigate | Dùng guide |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | điều hướng | người chỉ dẫn |
| Gợi ý | Chọn navigate khi muốn nhấn sắc thái "điều hướng". | Chọn guide khi muốn nhấn "người chỉ dẫn". |
Câu hỏi thường gặp
navigate hay guide? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/navigate · /tu-dien/guide.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt